
VISA ĐỨC CHO NGƯỜI VIỆT: CÁCH CHỌN ĐÚNG VISA DIỆN THEO HỒ SƠ
Bạn muốn sang Đức nhưng chưa biết nên xin visa du học, visa học nghề, visa công nhận bằng, visa làm việc hay Chancenkarte? Đây là bước khiến nhiều người mất thời gian nhất khi bắt đầu làm hồ sơ.
Hệ thống cư trú của Đức không có một loại visa chung dành cho tất cả người nước ngoài. Mỗi mục đích nhập cảnh được gắn với một điều khoản riêng trong Luật Cư trú Đức – Aufenthaltsgesetz, thường viết tắt là AufenthG. Vì vậy, hai người cùng muốn sang Đức nhưng khác nhau về bằng cấp, thư mời, hợp đồng, trình độ tiếng hoặc kế hoạch nghề nghiệp có thể phải xin hai loại visa hoàn toàn khác nhau.
Một sinh viên đã có thư nhận học đại học thường đi theo §16b. Người đã ký hợp đồng Ausbildung thường chuẩn bị hồ sơ theo §16a. Người có bằng nghề nhưng chưa được công nhận đầy đủ có thể cần §16d. Trong khi đó, người có bằng đại học và hợp đồng lao động đủ điều kiện có thể lựa chọn §18b hoặc Blue Card EU §18g.
Bài viết này không chỉ liệt kê tên các loại visa Đức. Nội dung được sắp xếp theo mục tiêu thực tế để bạn dễ xác định:
• Bạn sang Đức để học, học nghề hay nâng trình độ tiếng?
• Bạn đã có thư mời hoặc hợp đồng chưa?
• Bằng cấp của bạn đã được Đức công nhận chưa?
• Bạn muốn làm việc ngay hay sang Đức tìm cơ hội?
• Bạn cần chuẩn bị tiếng Đức, tài chính và giấy tờ như thế nào?
Chọn đúng visa ngay từ đầu giúp hồ sơ nhất quán, tiết kiệm thời gian và hạn chế nguy cơ phải bổ sung hoặc nộp lại.
1. TRƯỚC KHI CHỌN VISA ĐỨC, HÃY TRẢ LỜI 5 CÂU HỎI
Thay vì bắt đầu bằng việc học thuộc các điều khoản, bạn nên xác định hồ sơ của mình qua năm câu hỏi sau.
1.1. Mục đích chính khi sang Đức là gì?
Bạn cần chọn một mục đích cư trú rõ ràng:
• Học đại học hoặc cao học;
• Học nghề Ausbildung;
• Tham gia khóa tiếng Đức độc lập;
• Công nhận bằng cấp;
• Làm việc chuyên môn;
• Tìm việc hoặc tìm chỗ học nghề;
• Nghiên cứu;
• Đoàn tụ gia đình;
• Kinh doanh hoặc hành nghề tự do.
Mục đích này phải thống nhất trong đơn xin visa, thư giải trình, giấy mời, hợp đồng, hồ sơ tài chính và câu trả lời khi phỏng vấn.
1.2. Bạn đã có thư mời hay hợp đồng chưa?
Đây là yếu tố giúp phân biệt rất nhiều loại visa.
Ví dụ:
• Có thư nhận học đại học: thường xem xét §16b;
• Có hợp đồng Ausbildung: thường xem xét §16a;
• Có hợp đồng lao động bằng nghề: có thể thuộc §18a;
• Có hợp đồng lao động bằng đại học: có thể thuộc §18b hoặc §18g;
• Chưa có hợp đồng nhưng muốn tìm việc: có thể xem xét Chancenkarte §20a;
• Chưa có chỗ học nghề: có thể xem xét §17 nếu đáp ứng điều kiện.
1.3. Bằng cấp đã được công nhận chưa?
Với các ngành nghề được quản lý như bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ hoặc một số nghề chuyên môn, việc công nhận bằng và giấy phép hành nghề có thể là điều kiện quan trọng.
Nếu bằng chưa được công nhận đầy đủ, bạn có thể cần:
• Thực hiện thủ tục công nhận trước khi xin visa;
• Sang Đức hoàn thiện biện pháp bổ sung theo §16d;
• Tham gia Anerkennungspartnerschaft nếu đáp ứng điều kiện;
• Hoặc sử dụng một diện cư trú khác phù hợp với hồ sơ.
1.4. Trình độ ngoại ngữ hiện tại là bao nhiêu?
Tiếng Đức không chỉ phục vụ việc xin visa mà còn quyết định khả năng học tập, phỏng vấn, hòa nhập và tìm việc.
Một số diện thường gặp:
• Ausbildung: thường cần khoảng B1, nhưng doanh nghiệp có thể yêu cầu B2;
• Tìm chỗ Ausbildung: yêu cầu B1;
• Đại học bằng tiếng Đức: tùy trường, thường từ B2 đến C1;
• Khóa học bằng tiếng Anh: dùng chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu của trường;
• Công nhận bằng: tùy ngành và biện pháp bổ sung;
• Blue Card: luật không đặt một mức tiếng Đức chung ở bước xin thẻ, nhưng công việc có thể yêu cầu.
1.5. Bạn có đủ tài chính cho toàn bộ giai đoạn đầu không?
Mỗi diện có cách chứng minh khác nhau. Nguồn tài chính có thể đến từ:
• Tài khoản phong tỏa;
• Tiền lương Ausbildung;
• Hợp đồng lao động;
• Học bổng;
• Giấy bảo lãnh tài chính;
• Nguồn thu hợp lệ khác được cơ quan xét duyệt chấp nhận.
Không nên chỉ hỏi “cần bao nhiêu tiền” mà phải xác định đúng diện visa, thời gian lưu trú và hình thức chứng minh được chấp nhận.
2. PHÂN BIỆT VISA SCHENGEN VÀ VISA QUỐC GIA ĐỨC
2.1. Visa Schengen loại C
Visa Schengen phù hợp với chuyến đi ngắn hạn, thông thường không quá 90 ngày trong mỗi giai đoạn 180 ngày.
Mục đích thường gặp:
• Du lịch;
• Thăm thân;
• Công tác;
• Hội nghị;
• Điều trị ngắn hạn;
• Khóa học hoặc hoạt động ngắn ngày.
Visa Schengen không phải lựa chọn phù hợp cho kế hoạch học đại học, Ausbildung hoặc làm việc dài hạn tại Đức.
2.2. Visa quốc gia loại D
Visa quốc gia được sử dụng cho mục đích lưu trú trên 90 ngày, chẳng hạn:
• Du học;
• Đào tạo nghề;
• Học tiếng dài hạn;
• Làm việc;
• Công nhận bằng;
• Tìm kiếm cơ hội;
• Nghiên cứu;
• Đoàn tụ gia đình.
Sau khi nhập cảnh, người có visa D thường phải đăng ký địa chỉ cư trú và xin giấy phép cư trú tại Sở Ngoại kiều địa phương – Ausländerbehörde.
Điểm cần nhớ: visa D không phải một diện duy nhất. Trên hồ sơ, mục đích cư trú vẫn phải gắn với điều khoản phù hợp trong AufenthG.
3. NHÓM VISA DÀNH CHO NGƯỜI MUỐN HỌC TẠI ĐỨC
3.1. Visa du học đại học §16b
§16b là diện cư trú dành cho người học tại cơ sở giáo dục đại học được công nhận ở Đức.
Đối tượng có thể bao gồm:
• Sinh viên cử nhân;
• Học viên thạc sĩ;
• Một số nghiên cứu sinh;
• Người học Studienkolleg;
• Người tham gia khóa dự bị gắn trực tiếp với chương trình đại học.
Hồ sơ thường xoay quanh các nhóm giấy tờ sau:
• Thư nhận học hoặc giấy xác nhận đủ điều kiện nhập học;
• Hồ sơ học vấn;
• Chứng nhận APS nếu thuộc trường hợp áp dụng;
• Chứng chỉ tiếng Đức hoặc tiếng Anh;
• Bằng chứng tài chính;
• Bảo hiểm y tế;
• Motivation Letter;
• CV học tập;
• Đơn xin visa và giấy tờ cá nhân.
Mức tài chính tham chiếu dành cho sinh viên trong năm 2026 là 11.904 EUR cho 12 tháng, tương đương 992 EUR mỗi tháng. Việc chứng minh có thể thực hiện qua tài khoản phong tỏa, học bổng hoặc giấy bảo lãnh hợp lệ tùy hồ sơ.
Trong thời gian học, sinh viên quốc tế có thể làm việc tối đa 140 ngày trọn ngày hoặc 280 nửa ngày mỗi năm; một cơ chế khác cho phép làm tối đa 20 giờ mỗi tuần theo điều kiện áp dụng.
Sau khi tốt nghiệp tại Đức, sinh viên có thể xin giấy phép cư trú tìm việc trong thời gian tối đa 18 tháng. Khi tìm được công việc đủ điều kiện, người tốt nghiệp có thể chuyển sang §18a, §18b, Blue Card §18g hoặc diện cư trú lao động phù hợp.
3.2. Visa học nghề Ausbildung §16a
Visa §16a dành cho người đã có chỗ đào tạo nghề tại Đức.
Có hai mô hình phổ biến:
• Duale Ausbildung: kết hợp học tại trường nghề và thực hành có lương tại doanh nghiệp;
• Schulische Ausbildung: đào tạo chủ yếu tại trường chuyên môn.
Điều kiện thường gặp gồm:
• Hợp đồng Ausbildung hoặc giấy xác nhận nhập học;
• Trình độ tiếng Đức phù hợp, thông thường từ B1;
• Hồ sơ học vấn;
• Bằng chứng bảo đảm sinh hoạt;
• Bảo hiểm y tế;
• Kế hoạch nghề nghiệp rõ ràng.
Đối với Ausbildung tại doanh nghiệp, tiền lương đào tạo được tính vào khả năng bảo đảm sinh hoạt. Nếu mức lương chưa đủ, người nộp hồ sơ có thể phải chứng minh phần còn thiếu bằng tài khoản phong tỏa hoặc giấy bảo lãnh.
Đối với Ausbildung tại trường, hồ sơ tài chính thường được chứng minh riêng vì không phải chương trình nào cũng trả lương.
Người có giấy phép cư trú §16a có thể làm thêm tối đa 20 giờ mỗi tuần ở một công việc độc lập với chương trình đào tạo.
Sau khi hoàn thành Ausbildung, người học có thể xin ở lại tìm việc chuyên môn trong thời gian tối đa 18 tháng nếu đáp ứng điều kiện.
3.3. Visa học tiếng Đức độc lập §16f
§16f dành cho người sang Đức tham gia khóa tiếng chuyên sâu độc lập.
Khóa học cần có cường độ học phù hợp; các chương trình chỉ học buổi tối hoặc cuối tuần thường không đáp ứng mục đích của visa học tiếng chuyên sâu.
Điều kiện thường gồm:
• Giấy xác nhận nhập học khóa tiếng;
• Lịch học và thời lượng khóa học;
• Chứng minh tài chính;
• Bảo hiểm y tế;
• Giải trình mục tiêu học tiếng;
• Kế hoạch sau khóa học.
Visa hoặc giấy phép cư trú học tiếng có thể được cấp theo thời lượng khóa học, tối đa 12 tháng. Trong thời gian này, người học được phép làm tối đa 20 giờ mỗi tuần.
Điểm quan trọng là phải chọn đúng mục đích:
• Nếu khóa tiếng chỉ là bước chuẩn bị độc lập và bạn chưa có chỗ đại học hoặc Ausbildung, §16f có thể phù hợp;
• Nếu đã có thư nhận học hoặc hợp đồng Ausbildung và khóa tiếng gắn trực tiếp với chương trình đó, bạn cần xem xét §16b hoặc §16a;
• Không nên dùng visa học tiếng như một cách “đi tắt” khi kế hoạch sau khóa học chưa rõ ràng.
XEM BÀI CHI TIẾT: Quy trình xin visa du học Đức, tài chính, bảo hiểm và hồ sơ cần chuẩn bị
3.4. Visa tìm chỗ học nghề hoặc chỗ học đại học §17
§17 điều chỉnh việc sang Đức để tìm kiếm một chỗ đào tạo nghề hoặc một suất học.
Với diện tìm chỗ Ausbildung, người nộp hồ sơ thường cần:
• Dưới 35 tuổi;
• Có bằng tốt nghiệp phù hợp;
• Có tiếng Đức B1;
• Chứng minh đủ tài chính;
• Có bảo hiểm y tế;
• Có kế hoạch tìm chỗ đào tạo thực tế.
Thời gian lưu trú để tìm Ausbildung có thể lên đến 9 tháng. Trong thời gian đó, người sở hữu được phép làm tối đa 20 giờ mỗi tuần và có thể thử việc trong giới hạn cho phép.
Nếu tìm được hợp đồng Ausbildung, người đó có thể làm thủ tục chuyển sang §16a khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
3.5. Visa công nhận bằng cấp §16d
§16d dành cho người đã có bằng nghề hoặc trình độ chuyên môn ở nước ngoài nhưng kết quả đánh giá cho thấy bằng chưa tương đương đầy đủ với chuẩn Đức.
Người nộp hồ sơ có thể sang Đức để:
• Học bổ sung kiến thức;
• Thực hành thích nghi;
• Tham gia khóa chuyên môn;
• Học tiếng chuyên ngành;
• Thi đánh giá;
• Hoàn thiện yêu cầu để xin giấy phép hành nghề.
Điều kiện thường có:
• Quyết định công nhận một phần hoặc thông báo thiếu hụt;
• Xác nhận tham gia biện pháp bổ sung;
• Trình độ tiếng Đức phù hợp;
• Bằng chứng tài chính;
• Bảo hiểm;
• Kế hoạch đào tạo hoặc công nhận.
Trình độ tiếng trong nhiều hồ sơ §16d thường bắt đầu từ A2, nhưng ngành nghề hoặc chương trình cụ thể có thể yêu cầu cao hơn.
Giấy phép cư trú phục vụ công nhận bằng thường được cấp tối đa 24 tháng và có thể được gia hạn thêm khi đáp ứng điều kiện.
4. NHÓM VISA DÀNH CHO NGƯỜI MUỐN LÀM VIỆC TẠI ĐỨC
4.1. Visa lao động có bằng nghề §18a
§18a dành cho lao động có bằng đào tạo nghề được công nhận hoặc tương đương tại Đức và có công việc đủ trình độ.
Các điều kiện chính thường gồm:
• Có bằng nghề đáp ứng yêu cầu;
• Có kết quả công nhận nếu cần;
• Có hợp đồng hoặc lời mời làm việc;
• Công việc thuộc nhóm lao động có trình độ;
• Đáp ứng giấy phép hành nghề nếu làm nghề được quản lý;
• Điều kiện lương và lao động phù hợp.
4.2. Visa lao động có bằng đại học §18b
§18b dành cho người có bằng đại học được công nhận hoặc tương đương và có công việc đủ trình độ tại Đức.
§18b không có ngưỡng lương chung giống Blue Card. Tuy nhiên, công việc vẫn phải phù hợp với trình độ và điều kiện lao động phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận khi áp dụng.
4.3. Blue Card EU §18g
Blue Card là giấy phép cư trú dành cho lao động có trình độ cao, có công việc phù hợp và đạt ngưỡng lương quy định.
Ngưỡng lương năm 2026:
• Mức thông thường: từ 50.700 EUR gross mỗi năm;
• Mức thấp hơn cho ngành thiếu nhân lực và một số người mới tốt nghiệp: từ 45.934,20 EUR gross mỗi năm.
Một số chuyên gia IT không có bằng đại học vẫn có thể đủ điều kiện nếu có công việc IT phù hợp, đạt ngưỡng lương và chứng minh kinh nghiệm chuyên môn theo yêu cầu.
Blue Card có thể mở ra lộ trình xin định cư sau 27 tháng với tiếng Đức A1 hoặc sau 21 tháng với B1 nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện khác.
4.4. Visa nghiên cứu §18d
§18d dành cho nhà nghiên cứu có thỏa thuận tiếp nhận hoặc hợp đồng với một tổ chức nghiên cứu tại Đức.
4.5. Visa tự kinh doanh §21
§21 dành cho người muốn thành lập doanh nghiệp, đầu tư, điều hành hoạt động kinh doanh hoặc hành nghề tự do tại Đức.
5. CHƯA CÓ VIỆC LÀM: CÓ THỂ XIN CHANCENKARTE KHÔNG?
Chancenkarte §20a là giấy phép cư trú dành cho mục đích tìm việc hoặc thực hiện biện pháp liên quan đến công nhận bằng.
Có hai hướng chính:
• Đi theo diện Fachkraft đã được công nhận;
• Đi theo hệ thống tính điểm.
Ứng viên theo cơ chế điểm có thể được đánh giá dựa trên:
• Trình độ tiếng Đức;
• Trình độ tiếng Anh;
• Kinh nghiệm làm việc;
• Độ tuổi;
• Kết quả công nhận một phần;
• Nghề thiếu nhân lực;
• Thời gian từng cư trú hợp pháp tại Đức;
• Hồ sơ của vợ hoặc chồng cùng nộp.
Trong thời gian tìm việc, người sở hữu Chancenkarte có thể làm thêm tối đa 20 giờ mỗi tuần và thử việc trong giới hạn cho phép. Sau khi có công việc, cần chuyển sang giấy phép lao động phù hợp.
6. VISA ĐOÀN TỤ GIA ĐÌNH VÀ CÁC DIỆN ĐẶC BIỆT
6.1. Visa đoàn tụ gia đình §27–§36
Visa đoàn tụ dành cho người muốn sang Đức sinh sống cùng vợ, chồng, con, cha mẹ hoặc người thân trong trường hợp luật cho phép.
Điều kiện phụ thuộc vào:
• Quốc tịch và loại giấy phép cư trú của người bảo lãnh;
• Quan hệ gia đình;
• Thu nhập;
• Chỗ ở;
• Bảo hiểm;
• Trình độ tiếng Đức;
• Độ tuổi;
• Trường hợp miễn hoặc ngoại lệ.
6.2. Thực tập liên quan đến đại học §16e
§16e áp dụng cho một số chương trình thực tập liên quan trực tiếp đến ngành học đại học.
6.3. Dịch vụ tình nguyện châu Âu §19e
Diện này áp dụng cho người tham gia chương trình tình nguyện châu Âu có tổ chức tiếp nhận và thỏa thuận hợp lệ.
7. BẢNG CHỌN VISA NHANH THEO HỒ SƠ
Đã có thư nhận học đại học → §16b
Đã có hợp đồng Ausbildung → §16a
Chưa có hợp đồng Ausbildung → §17
Muốn học tiếng độc lập → §16f
Bằng nghề chưa được công nhận đầy đủ → §16d
Bằng nghề đã được công nhận và có việc → §18a
Bằng đại học và có việc → §18b
Bằng cấp, việc làm và lương đạt ngưỡng → §18g
Chưa có việc nhưng đủ điều kiện tìm việc → §20a
Sang sống cùng vợ, chồng hoặc con → §27–§36
8. CẦN TIẾNG ĐỨC BAO NHIÊU ĐỂ XIN VISA?
A1:
• Một số hồ sơ đoàn tụ;
• Có thể là điều kiện ngôn ngữ đầu vào trong cơ chế Chancenkarte.
A2:
• Có thể phù hợp với một số biện pháp công nhận bằng;
• Hỗ trợ hồ sơ khóa tiếng hoặc lộ trình chuẩn bị.
B1:
• Mức thường gặp với Ausbildung;
• Bắt buộc đối với diện tìm chỗ Ausbildung;
• Có thể được yêu cầu trong một số hồ sơ công nhận bằng.
B2:
• Thường phù hợp hơn cho môi trường nghề nghiệp;
• Được nhiều doanh nghiệp và ngành y tế yêu cầu;
• Có thể là điều kiện của Studienkolleg hoặc chương trình học.
C1:
• Thường gặp ở chương trình đại học bằng tiếng Đức;
• Có thể cần DSH, TestDaF hoặc chứng chỉ tương đương.
Không bắt buộc một mức tiếng Đức chung:
• Blue Card;
• Một số công việc quốc tế;
• Chương trình đại học bằng tiếng Anh.
9. CHỨNG MINH TÀI CHÍNH THEO TỪNG NHÓM VISA
9.1. Du học đại học
Mức tham chiếu năm 2026 là 11.904 EUR cho 12 tháng.
9.2. Ausbildung tại doanh nghiệp
Tiền lương Ausbildung được tính vào khả năng bảo đảm sinh hoạt. Nếu chưa đủ mức yêu cầu, ứng viên phải chứng minh phần thiếu.
9.3. Ausbildung tại trường
Người học thường phải chứng minh tài chính bằng tài khoản phong tỏa, học bổng hoặc bảo lãnh.
9.4. Tìm chỗ Ausbildung
Người xin §17 phải chứng minh đủ tài chính cho thời gian tìm kiếm. Mức tham chiếu năm 2026 là 1.091 EUR mỗi tháng.
9.5. Công nhận bằng §16d
Hình thức chứng minh phụ thuộc biện pháp bổ sung là tại trường hay tại doanh nghiệp.
9.6. Visa làm việc
Hợp đồng và tiền lương là nguồn chứng minh chính.
9.7. Chancenkarte
Ứng viên phải chứng minh đủ tài chính cho thời gian tìm việc bằng hình thức hợp lệ.
10. QUY TRÌNH CHUNG XIN VISA ĐỨC TỪ VIỆT NAM
Bước 1: Xác định mục đích cư trú.
Bước 2: Đối chiếu tuổi, bằng cấp, ngoại ngữ, kinh nghiệm, tài chính, thư mời và hợp đồng.
Bước 3: Chuẩn bị APS hoặc công nhận bằng nếu thuộc trường hợp áp dụng.
Bước 4: Hoàn thiện thư mời, hợp đồng hoặc giấy xác nhận trung tâm của diện visa.
Bước 5: Chuẩn bị tài chính và bảo hiểm.
Bước 6: Điền đơn và đặt lịch nộp hồ sơ.
Bước 7: Sắp xếp giấy tờ theo đúng checklist của từng diện.
Bước 8: Nộp hồ sơ và tham gia phỏng vấn nếu được yêu cầu.
Bước 9: Theo dõi yêu cầu bổ sung.
Bước 10: Kiểm tra thông tin trên visa trước khi bay.
XEM CHECKLIST ĐẦY ĐỦ: Hồ sơ và quy trình xin visa du học Đức 2026 từ A đến Z
11. 8 SAI LẦM KHIẾN HỒ SƠ VISA ĐỨC DỄ GẶP RẮC RỐI
1. Chọn visa theo lời truyền miệng.
2. Nhầm visa học tiếng với visa du học.
3. Nhầm Chancenkarte với giấy phép làm việc lâu dài.
4. Cho rằng APS bắt buộc với mọi visa quốc gia.
5. Không kiểm tra công nhận bằng.
6. Chỉ chuẩn bị tiếng Đức ở mức tối thiểu.
7. Thông tin giữa các giấy tờ không thống nhất.
8. Nộp hồ sơ quá sát ngày khai giảng hoặc ngày bắt đầu hợp đồng.
12. FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Visa Đức nào phổ biến nhất với người Việt?
Các diện được quan tâm nhiều gồm §16a, §16b, §16d, §18a, §18b, Blue Card §18g, Chancenkarte §20a và đoàn tụ gia đình.
Visa Đức nào dễ xin nhất?
Không có diện dễ nhất cho tất cả mọi người. Visa dễ chuẩn bị nhất là visa phù hợp với hồ sơ và có đầy đủ giấy tờ chứng minh.
Muốn sang Đức làm việc ngay cần visa nào?
Nếu có bằng nghề được công nhận và công việc phù hợp, có thể xem xét §18a. Nếu có bằng đại học, có thể xem xét §18b hoặc Blue Card.
Chưa có hợp đồng có thể sang Đức tìm việc không?
Có thể xem xét Chancenkarte nếu đáp ứng điều kiện. Người muốn tìm chỗ Ausbildung có thể xem xét §17.
Có thể chuyển từ visa du học sang visa làm việc không?
Sau khi hoàn thành chương trình và tìm được việc phù hợp, người tốt nghiệp có thể chuyển sang giấy phép lao động tương ứng.
Học xong Ausbildung được ở lại tìm việc bao lâu?
Người hoàn thành chương trình Ausbildung đủ điều kiện có thể xin giấy phép tìm việc tối đa 18 tháng.
Visa học tiếng có được làm thêm không?
Người có giấy phép cư trú học tiếng §16f được phép làm tối đa 20 giờ mỗi tuần trong thời gian được cấp.
Sinh viên được làm thêm bao nhiêu?
Sinh viên quốc tế có thể làm tối đa 140 ngày trọn ngày hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc tối đa 20 giờ mỗi tuần theo cơ chế áp dụng.
Blue Card khác §18b như thế nào?
Blue Card có ngưỡng lương cụ thể và mang lại một số lợi thế về định cư, đoàn tụ và di chuyển trong EU. §18b không dùng cùng ngưỡng lương nhưng vẫn yêu cầu việc làm đủ trình độ.
Bị từ chối visa có thể nộp lại không?
Có thể nộp hồ sơ mới sau khi xác định và khắc phục nguyên nhân từ chối. Cần đọc kỹ quyết định để lựa chọn hướng xử lý phù hợp.
13. KẾT LUẬN: ĐỪNG CHỌN VISA THEO TÊN, HÃY CHỌN THEO HỒ SƠ
Hệ thống visa Đức có nhiều điều khoản nhưng cách lựa chọn sẽ rõ ràng hơn khi bạn bắt đầu từ ba yếu tố:
• Mục đích sang Đức;
• Giấy tờ đã có;
• Điều kiện còn thiếu.
Một bộ hồ sơ tốt không phải là bộ hồ sơ có nhiều giấy nhất. Đó là bộ hồ sơ chọn đúng diện, có thông tin nhất quán, chứng minh được mục đích, đủ tài chính và có lộ trình học tập hoặc nghề nghiệp hợp lý.
XEM BÀI CHI TIẾT: Visa Du Học Đức 2026 – Hồ Sơ, Điều Kiện, Tài Chính Và Quy Trình Xin Visa Từ A Đến Z
Nếu bạn đang tìm địa chỉ học tiếng Đức tại Đà Lạt – Lâm Đồng có lộ trình rõ ràng, giáo viên hướng dẫn tận tâm và kết hợp App học online hiện đại, La Deutsch là lựa chọn phù hợp để bắt đầu.
Với chương trình học từ A1 đến B2, kết hợp cùng App La Deutsch có quiz, hội thoại, từ điển Đức – Việt và AI Chat, học viên có thể học tiếng Đức chủ động hơn, ghi nhớ lâu hơn và chuẩn bị tốt hơn cho hành trình du học nghề Đức.
Thông tin liên hệ
113 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly, Thành phố Đà Lạt
82 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly, Thành phố Đà Lạt
CHLB Đức:
– An der Börse 2, D-30159 Hannover
App/Web học tiếng Đức: https://app.duhocladeutsch.com/
